Mặt hàng giao dịch
Phi lê cá hồi, trim E
Mã HS 0304.41
Cẩm nang cá hồi →Cắt tỉa hoàn chỉnh và bỏ da. Hao hụt lớn nhất ở nhà máy và lãng phí thấp nhất ở bếp.
Trong hầu hết các quy cách, Trim E là phi lê Trim C hoặc Trim D được lột da sâu thêm, nên đây là dạng mà dịch vụ ăn uống cao cấp và bán lẻ hạng sang mua khi không cần làm gì thêm với cá trước khi cắt. Giá mỗi kilô cao hơn Trim D nhiều hơn mức công thêm gợi ý, vì tỷ lệ thu hồi thấp hơn — người mua trả cho cả phần cá đã bị loại bỏ lẫn phần cá nhận được. Đó là phép tính cần làm trước khi đổi dạng sản phẩm, và đó là lý do giá Trim E và giá Trim D không thể so sánh chỉ bằng đơn giá.

Quy cách thương mại
- Dạng sản phẩm
- Phi lê, cắt tỉa hoàn chỉnh, bỏ da
- Nhóm cỡ
- Thường là 0,9–1,8 và 1,8–2,7 kg
- Đóng gói
- Thùng lót 10 kg, xếp xen lớp hoặc hút chân không
- Nhiệt độ
- Hàng tươi 0 đến +2 °C, hàng đông −18 °C hoặc thấp hơn
- Hạn sử dụng
- Hàng tươi thường 10–12 ngày kể từ ngày sản xuất
- Sản lượng tối thiểu
- Một pallet bằng đường hàng không
- Cần nêu rõ trong yêu cầu
- Hút chân không hay xếp xen lớp, mục đích sử dụng, yêu cầu về màu
Đây là quy cách thương mại điển hình. Ở những chỗ ngành thực sự có khác biệt, trường thông tin sẽ nói rõ — và quy cách có giá trị ràng buộc là quy cách ghi trong hợp đồng của bạn, không phải trang này.
Điều thường sai ở mặt hàng này
So trim E với trim D bằng đơn giá là so hai lượng cá khác nhau. Phép so sánh đứng vững được là chi phí trên mỗi ký sử dụng được sau hao hụt cắt gọt của chính người mua — và đó chính là công dụng của công cụ tính chi phí đến kho.
Chi phí đến kho
Chi phí thực tế khi hàng về kho của bạn — con số ước tính
Chúng tôi không công bố giá cá, vì một con số không có khối lượng, Incoterm hay thời hạn hiệu lực thì không phải là thông tin. Thứ chúng tôi công bố là phép tính. Hãy nhập các mức giá bạn đã được báo — không có gì được điền sẵn — và công cụ sẽ quy đổi báo giá về một cơ sở so sánh duy nhất: trừ lớp mạ băng hoặc đá, một Incoterm, một loại tiền, mọi khoản đều có tên. Kết quả là con số ước tính.
